Bệnh hiếm trong thần kinh nhi: không chỉ là di truyền
Mình làm việc trong lĩnh vực động kinh nhi, đặc biệt là động kinh do nguyên nhân di truyền và các bệnh hiếm thần kinh nhi. Sự phát triển của công nghệ giải trình tự gen đã giúp chúng ta nhận diện ngày càng nhiều hội chứng động kinh di truyền. Nhiều trẻ trước đây chỉ được mô tả bằng các thuật ngữ lâm sàng mơ hồ, nay đã có chẩn đoán phân tử rõ ràng.
Tuy nhiên, bệnh hiếm trong thần kinh nhi không đồng nghĩa với nguyên nhân di truyền.
Một bài viết gần đây của Ingo Helbig nhắc lại một điều rất đáng suy nghĩ: có thể còn nhiều bệnh hiếm mà chúng ta chưa nhận diện được, đơn giản vì chúng ta chưa có công cụ phù hợp để nhìn thấy chúng.
Một ví dụ thú vị đến từ nghiên cứu về “CSF immune atlas” ở trẻ em – tức là bản đồ các thành phần miễn dịch trong dịch não tuỷ (CSF). Nghiên cứu này cho thấy CSF của trẻ em có những đặc điểm miễn dịch riêng và thay đổi theo tuổi. Quan trọng hơn, các hồ sơ miễn dịch này có thể giúp phân biệt những bệnh mà lâm sàng ban đầu rất giống nhau.
Ví dụ điển hình là Multiple sclerosis và Myelin oligodendrocyte glycoprotein antibody-associated disease (MOGAD). Hai bệnh này có thể biểu hiện khá tương tự ở giai đoạn đầu. Nhưng khi phân tích hồ sơ miễn dịch trong CSF, người ta thấy:
Multiple sclerosis (MS) có hoạt động miễn dịch nội tủy rõ rệt với sự tăng các tế bào tiết kháng thể trong hệ thần kinh trung ương.
MOGAD lại chủ yếu liên quan đến kháng thể được tạo ra ở ngoại vi, sau đó đi vào hệ thần kinh trung ương gây viêm.
Nói cách khác, hai bệnh có thể giống nhau về biểu hiện lâm sàng nhưng khác nhau rõ rệt về sinh học bệnh.
Điều này gợi nhớ đến một tình huống quen thuộc trong động kinh nhi. Chẳng hạn, một số hội chứng động kinh có thể trông khá giống nhau lúc ban đầu, nhưng khi xác định được cơ chế bệnh, chúng ta thấy rằng Dravet syndrome và động kinh liên quan SCN2A thực ra là những thực thể sinh học rất khác nhau.
Trong nghiên cứu về developmental and epileptic encephalopathy (DEE) mà mình đang thực hiện, điều này cũng thể hiện khá rõ. Ngay cả khi sử dụng whole-exome sequencing (WES), tỷ lệ chẩn đoán di truyền thường chỉ khoảng 30–50%. Điều đó có nghĩa là 50–70% bệnh nhân DEE vẫn chưa có nguyên nhân di truyền xác định.
Vì vậy, có lẽ cần nhìn nhận rằng di truyền học chỉ là một phần của bản đồ bệnh. Ngoài di truyền, vẫn có thể tồn tại:
cơ chế miễn dịch (immune mechanisms)
cơ chế chuyển hóa (metabolic mechanisms)
cơ chế biểu sinh (epigenetic mechanisms)
các rối loạn của quá trình phát triển thần kinh (developmental mechanisms)
mà hiện tại chúng ta chưa có đủ công cụ để phát hiện hoặc mô tả.
Hiểu được bản đồ sinh học của bệnh một cách đầy đủ hơn – từ gen, miễn dịch đến các cơ chế tế bào khác – có lẽ sẽ là một trong những hướng quan trọng của thần kinh nhi trong những năm tới.
tài liệu tham khảo:
Espinoza DA, Zrzavy T, Breville G, Thebault S, Marefi A, Mexhitaj I, Yamashita LD, Kan M, Bacchus M, Legaspi J, Fernandez S, Melamed A, Stubblebine M, Winters A, Virkler A, Helbig I, Kim Y, Martinez Z, Diorio C, Schulte-Mecklenbeck A, Wiendl H, Rezk A, Li R, Narula S, Waldman AT, Hopkins SE, Banwell B, Bar-Or A. Paediatric cerebrospinal fluid immune profiling distinguishes paediatric-onset multiple sclerosis from other paediatric-onset acute neurological disorders. EBioMedicine. 2026 Jan;123:106088. doi: 10.1016/j.ebiom.2025.106088. Epub 2026 Jan 5. PMID: 41494243; PMCID: PMC12809754.