SCN2A: động kinh, tự kỷ và cộng đồng
Bệnh nhân nhỏ tuổi nhất mà mình từng khám vì nghi ngờ tự kỷ là một em bé mới 1 tháng tuổi.
Đó là một trẻ có động kinh sơ sinh, mang đột biến gen SCN2A.
Người mẹ hỏi mình “Con tôi có bị tự kỷ không?”
Chị đã tự đọc y văn, và biết rằng SCN2A có liên quan đến tự kỷ.
Mình đã không thể trả lời trực tiếp câu hỏi đó, cho chị, ngay trong trường hợp của con chị.
Tuy nhiên, mình viết bài này để tóm tắt lại những gì mình suy ngẫm SCN2A.
1. Cộng đồng SCN2A
Cộng đồng SCN2A, và rộng hơn là cộng đồng di truyền học trong động kinh, từ lâu đã sẵn sàng cho các thử nghiệm lâm sàng. Điều này có hai nghĩa.
Thứ nhất, các gia đình và nhà khoa học đã chủ động thu thập và tổ chức dữ liệu bệnh nhân trong nhiều năm, để khi có sự quan tâm từ các nhóm phát triển liệu pháp, một nguồn dữ liệu đủ sâu đã sẵn sàng.
Thứ hai, đã gần 20 năm kể từ khi SCN2A được mô tả lần đầu trong động kinh, và chỉ đến hiện tại, chúng ta mới thực sự bước vào giai đoạn mà các liệu pháp nhắm trúng đích trở nên khả thi.
Điều này kéo theo một thay đổi quan trọng: các cuộc trao đổi về việc tham gia thử nghiệm lâm sàng — lợi ích, nguy cơ, lựa chọn — không còn là giả định. Chúng đang diễn ra hằng ngày trong thực hành.
2. Tăng chức năng và giảm chức năng
Hậu quả chức năng của các biến thể SCN2A là một trọng tâm trong thời đại y học chính xác.
Một số nguyên tắc chung vẫn còn giá trị, chẳng hạn như tuổi khởi phát cơn co giật có thể gợi ý phân nhóm lâm sàng. Tuy nhiên, khi số lượng bệnh nhân được xét nghiệm di truyền tăng lên, và ngày càng nhiều biến thể được nghiên cứu chức năng, mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình trở nên phức tạp hơn nhiều.
Ngay cả trong nhóm biến thể missense gây giảm chức năng — thường liên quan đến giảm hoặc mất dòng điện đỉnh — biểu hiện lâm sàng vẫn trải dài trên một phổ rộng.
Nói cách khác, các “hộp phân loại” ban đầu đang không còn đủ để chứa toàn bộ phổ bệnh.
3. Bình đẳng về vị thế
Với mình, mỗi hướng nghiên cứu đều nên bắt đầu từ câu chuyện của một gia đình — từ lúc trẻ chào đời, qua hành trình chẩn đoán, cho đến hiện tại.
Đó là nền tảng của khoa học.
Tiến bộ chỉ xảy ra khi có sự hợp tác thực sự giữa gia đình và giới khoa học — khi mọi người cùng ngồi chung một bàn, mỗi bên mang đến một góc nhìn khác nhau nhưng có giá trị ngang nhau.
4. Tư vấn di truyền trong bệnh hiếm
Mình không phải là chuyên gia di truyền. Nhưng việc làm việc với phụ huynh buộc mình phải mở rộng ra khỏi giới hạn chuyên môn ban đầu.
Hệ thống y tế hiện tại chủ yếu được thiết kế để bệnh nhân nhận thông tin từ bác sĩ. Điều đó cần thiết, nhưng chưa đủ.Hiểu một bệnh di truyền không chỉ là hiểu kết quả xét nghiệm.
Đó còn là hiểu cách chẩn đoán đó đi vào đời sống của một gia đình.
Việc lắng nghe trải nghiệm thực tế giúp mình — với tư cách bác sĩ, và cả với tư cách con người — xác định lại điều gì thực sự quan trọng khi đồng hành cùng bệnh nhân.
5. Tính chính trực
Với mình, tính chính trực bắt đầu từ việc nói thẳng rằng có những điều mình chưa biết.
Trong một lĩnh vực mà bệnh vẫn có thể dẫn đến tử vong, và khoảng cách giữa hiểu biết và điều trị vẫn còn lớn, việc giữ được sự trung thực với giới hạn của mình là nền tảng để tiếp tục đi tiếp.
Và rồi, quay lại câu hỏi ban đầu của người mẹ:
“Con tôi có bị tự kỷ không?”
Câu trả lời của mình, cho đến hiện tại, vẫn là: mình chưa thể nói ngay được.
Không phải vì chúng ta không biết gì về SCN2A. Mà vì chúng ta đang biết ngày càng nhiều. SCN2A không phải là một chẩn đoán.
Nó là một phổ
Chúng ta sẽ theo dõi sự phát triển của con.
Chúng ta sẽ điều trị cơn co giật tốt nhất có thể.
Và chúng ta sẽ điều chỉnh cách tiếp cận khi các dấu hiệu trở nên rõ ràng hơn theo thời gian.