Những cái tên – và những câu chuyện chúng ta tự kể trong thần kinh học

Tuần rồi mình đọc lại một bài viết về hệ glymphatic.

Hệ này bây giờ nghe rất “đương nhiên”.
Nhưng thực ra thuật ngữ đó chỉ xuất hiện từ năm 2012.

Trước đó, tất cả các thành phần của nó – khoang quanh mạch, dòng dịch não tủy, astrocyte, AQP4 – đều đã có trong sách giáo khoa.
Chỉ là chúng chưa được gom lại dưới một cái tên.

Và khi cái tên xuất hiện, mọi thứ như được sắp xếp lại thành một “hệ thống”.

Mình nhận ra một điều thú vị:
Khoa học không chỉ tiến lên nhờ dữ liệu.
Mà còn nhờ cách chúng ta đặt tên.

Khi một cái tên tạo ra một thế giới

“Hệ glymphatic” làm cho việc thanh thải dịch não tủy không còn là chuyện “ống nước nền” nữa.
Nó trở thành một hệ thống có hướng, có cấu trúc, có vai trò trong giấc ngủ và thoái hóa thần kinh.

Nhưng câu hỏi quan trọng là:
Đó là một khám phá mới?
Hay chỉ là một cách kể lại câu chuyện cũ theo khung mới?

Không có cấu trúc giải phẫu mới nào xuất hiện khi từ “glymphatic” ra đời.
Nhưng cách chúng ta nghĩ về nó đã thay đổi.

Và khi cách nghĩ thay đổi, câu hỏi nghiên cứu cũng thay đổi.

Ẩn dụ về cơ chế sinh động kinh

Trong động kinh, chúng ta có một ẩn dụ quen thuộc:
Mất cân bằng kích thích – ức chế (E–I imbalance).

Ẩn dụ này có nền tảng sinh lý học vững chắc.

Nhưng khi bước vào thế giới động kinh di truyền, mọi thứ phức tạp hơn nhiều.

Nhiều gen không đơn giản đẩy mạng lưới về phía kích thích hay ức chế.
Chúng ảnh hưởng đến phát triển não, trưởng thành synap, vận chuyển kênh ion, tổ chức mạch thần kinh.

Có đột biến làm giảm ức chế ở vùng này nhưng lại giảm kích thích ở vùng khác.

Ẩn dụ E–I vẫn đúng.
Nhưng không đủ.

mô hình bệnh lý các kênh ion (channelopathy)

Lĩnh vực di truyền động kinh đã quen tổ chức bệnh dưới nhãn “channelopathy”.

Natri, kali, calci – nghe rất logic.
Dòng ion → khả năng vận chuyển qua các neuron → cơn động kinh.

Nhưng lấy ví dụ CACNA1A.
Có thể gọi là bệnh liên quan kênh ion calci.
Nhưng cũng có thể nhìn như rối loạn synap.
Hoặc rối loạn phát triển mạch thần kinh.

Mỗi cái tên làm nổi bật một phần.
Và che đi một phần khác.

Sinh học không thay đổi.
Chỉ câu chuyện chúng ta kể thay đổi.

Nhãn giúp chúng ta tiến lên – nhưng cũng có thể thu hẹp tư duy

Một nhãn mới giúp kết nối các lĩnh vực.
Giúp chuyên ngành nói cùng một ngôn ngữ.

Nhưng nếu ta tin tuyệt đối vào nhãn đó,
ta có thể bỏ sót những điều nằm ngoài khung.

Ngôn ngữ không chỉ mô tả sinh học.
Nó định hình cách chúng ta tưởng tượng điều gì là có thể.

Và với mình…

Điều mình học được từ bài viết này không phải là phủ nhận glymphatic,
hay mất cân bằng kích thích- ức chế (E-I), hay bệnh lý kênh ion.

Mà là nhớ rằng:

Chúng là mô hình để làm việc,
không phải chân lý cuối cùng.

Trong DEE, trong tự kỷ, trong các rối loạn phát triển thần kinh –
mỗi bệnh nhân luôn phức tạp hơn cái nhãn mình gán cho họ.

Có lẽ thách thức không phải là tìm một câu chuyện hoàn hảo.
Mà là đủ linh hoạt để thay đổi câu chuyện
khi dữ liệu yêu cầu.

Hình: Sơ đồ minh hoạ sự thanh thải dịch và các chất hoà tan trong khoảng kẽ của não theo mô hình glymphatic.

Dịch não tuỷ (CSF) đi vào dọc theo các khoang cạnh động mạch, trao đổi với dịch kẽ thông qua các chân tận của tế bào sao (astrocyte) giàu aquaporin-4 (AQP4), rồi thoát ra theo các đường cạnh tĩnh mạch, mang theo các chất thải chuyển hoá hướng về hệ tuần hoàn và hệ bạch huyết cổ.

Mặc dù các thành phần giải phẫu — khoang quanh mạch, tế bào sao, dòng chảy CSF và sự di chuyển chất hoà tan trong khoảng kẽ — đã được biết đến từ lâu, khuôn khổ “hệ glymphatic”, được đề xuất năm 2012, đã tích hợp các yếu tố này thành một con đường thanh thải thống nhất.

Mô hình này có ảnh hưởng lớn trong việc liên hệ giấc ngủ, động lực học dịch và thoái hoá thần kinh, dù các cơ chế chính xác và vai trò tương đối của dòng chảy khối so với khuếch tán vẫn đang được tiếp tục nghiên cứu.

Next
Next

Con đường mình đi qua