Khuyến cáo điều trị TICs

Điều trị tics được thực hiện từng bước, dựa trên mức độ ảnh hưởng đến sinh hoạt, học tập, giao tiếp và tâm lý của trẻ.

1. Giáo dục và hướng dẫn

Giải thích cho trẻ, gia đình và giáo viên rằng tics là biểu hiện không hoàn toàn tự chủ. Không la mắng, trêu chọc hoặc liên tục yêu cầu trẻ cố nhịn tics.

Nếu tics nhẹ và không ảnh hưởng chức năng, có thể theo dõi mà chưa cần điều trị.

2. Can thiệp hành vi

Khi tics gây khó chịu hoặc ảnh hưởng đến trẻ, ưu tiên liệu pháp hành vi, đặc biệt là CBIT nếu có điều kiện thực hiện.

3. Điều trị bằng thuốc

Chỉ cân nhắc khi tics gây đau, tổn thương, ảnh hưởng rõ đến học tập, sinh hoạt, giao tiếp hoặc tâm lý.

Nhóm thuốc tầng 1:

  • Guanfacine

  • Clonidine

  • Topiramate

  • Clonazepam

  • Baclofen

Clonidine hoặc guanfacine thường được cân nhắc khi trẻ có tics kèm ADHD.

Nhóm thuốc tầng 2:

  • Thuốc chống loạn thần không điển hình: aripiprazole, risperidone, olanzapine, ziprasidone, quetiapine.

  • Thuốc chống loạn thần điển hình hoặc đối kháng dopamine: pimozide, haloperidol, fluphenazine, tiapride, sulpiride, ecopipam.

  • Thuốc ức chế VMAT2: tetrabenazine, deutetrabenazine, valbenazine.

  • Điều trị khác: botulinum toxin đối với tics khu trú; cannabinoid chỉ được cân nhắc trong một số trường hợp chọn lọc.

Không có một thuốc phù hợp cho tất cả trẻ. Bác sĩ cần lựa chọn dựa trên mức độ tics, bệnh đồng mắc và nguy cơ tác dụng phụ; bắt đầu liều thấp, tăng chậm và theo dõi định kỳ.

4. Trường hợp rất nặng, kháng trị

Kích thích não sâu chỉ được xem xét trong những trường hợp Tourette rất nặng, kéo dài, kháng với các phương pháp điều trị thông thường và phải được đánh giá tại trung tâm chuyên sâu.

Nguyên tắc chung: giáo dục → liệu pháp hành vi → thuốc tầng 1 → thuốc tầng 2. Mục tiêu không nhất thiết là làm tics biến mất hoàn toàn, mà là giúp trẻ sinh hoạt, học tập và hòa nhập tốt hơn.

Tài liệu tham khảo:

Chinese Child Neurology Society. Expert consensus on the diagnosis and treatment of tic disorders in children (2017 practical version). Chinese Journal of Applied Clinical Pediatrics. 2017;32(15):1137–1140.

Next
Next

Tiên lượng của TICs