Chẩn đoán thường gặp ở trẻ giảm trương lực cơ/ chậm phát triển vận động

1. Nhóm trung ương (thường gặp nhất)

Chiếm khoảng 60–80% trường hợp.

Thường gặp nhất

  • Bệnh não thiếu oxy thiếu máu cục bộ (HIE)

  • Di chứng sinh non/xuất huyết não

  • Bại não thể giảm trương lực giai đoạn sớm

Hội chứng di truyền

  • Hội chứng Down (Trisomy 21)

  • Hội chứng Prader–Willi

  • Các hội chứng vi mất đoạn/nhiễm sắc thể khác

Dị tật não

  • Dị dạng phát triển vỏ não

  • Não láng (lissencephaly)

  • Bất thường thể chai

  • Giãn não thất/dị dạng hố sau

Bệnh thần kinh–di truyền

  • DEE/genetic developmental disorders

  • Bệnh ty thể

  • Rối loạn peroxisome (ví dụ Zellweger)

Gợi ý lâm sàng

  • Chậm nhiều lĩnh vực

  • Co giật

  • Đầu nhỏ/dị hình

  • Tăng phản xạ gân xương

  • MRI não bất thường

2. Nhóm ngoại biên (thần kinh–cơ)

Chiếm khoảng 15–30%.

A. SMA (Spinal Muscular Atrophy)

Một chẩn đoán rất quan trọng vì hiện có điều trị đặc hiệu.

Gợi ý

  • Yếu cơ nhiều hơn giảm nhận thức

  • Giảm phản xạ

  • Thở bụng

  • Lồng ngực hình chuông

  • Khóc yếu, bú yếu

B. Bệnh cơ bẩm sinh (Congenital myopathy)

Ví dụ:

  • Nemaline myopathy

  • Central core disease

  • Myotubular myopathy

Gợi ý

  • Mặt bệnh cơ

  • Sụp mi

  • Yếu cơ từ nhỏ

  • Có thể cần hỗ trợ hô hấp

C. Loạn dưỡng cơ bẩm sinh

Ví dụ:

  • LAMA2-related muscular dystrophy

  • Fukuyama CMD

  • Walker–Warburg syndrome

Gợi ý

  • CK tăng

  • Co rút khớp

  • Chậm vận động rõ

  • Có thể kèm tổn thương não/co giật

D. Hội chứng nhược cơ bẩm sinh (CMS)

Quan trọng vì có thể điều trị được.

Gợi ý

  • Yếu dao động

  • Mệt khi bú

  • Sụp mi

  • Khó nuốt

  • Triệu chứng thay đổi theo thời điểm

E. Bệnh Pompe

Một “must not miss diagnosis”.

Gợi ý

  • Giảm trương lực

  • Tim to/bệnh cơ tim

  • CK tăng

  • Yếu cơ tiến triển

3. Các nguyên nhân “không được bỏ quên” ở phòng khám phát triển

Dù không phải lúc nào cũng là floppy infant thật sự, nhưng gặp rất thường trong thực hành:

Nhóm phát triển–hành vi

  • Tự kỷ

  • ADHD

  • Global developmental delay

  • Intellectual disability

Nhóm toàn thân

  • Suy giáp

  • Thiếu vitamin D/còi xương

  • Suy dinh dưỡng

Nhóm chỉnh hình/cơ học

  • Trật khớp háng

  • Bàn chân khoèo

  • Tăng mềm khớp (joint hypermobility)

Thực hành thực tế

Trong thực hành thần kinh nhi, nếu gặp trẻ:

  • chậm ngồi/chậm đi,

  • giảm trương lực,

  • yếu cơ,

  • giảm phản xạ,

  • bú nuốt khó,

  • hoặc có thoái lui,

thì các chẩn đoán thường phải nghĩ đầu tiên là:

  1. HIE/bại não sớm

  2. Hội chứng di truyền trung ương

  3. SMA

  4. Bệnh cơ bẩm sinh/loạn dưỡng cơ

  5. Pompe

  6. CMS (hội chứng nhược cơ bẩm sinh)

  7. Bệnh ty thể/chuyển hóa

Hiện nay xu hướng là “genetics first” — xét nghiệm di truyền sớm thay vì đi từng xét nghiệm nhỏ lẻ kéo dài nhiều tháng.

Next
Next

Tiếp cận bệnh nhân chậm phát triển vận động