BA TẦNG CỦA CHẨN ĐOÁN DI TRUYỀN VÀ KHÁI NIỆM “TÍNH GIẢI THÍCH ĐƯỢC”

Bạn có một bệnh nhi với đầy đủ đặc điểm lâm sàng của Hội chứng Dravet. Giải trình tự gen phát hiện một biến thể de novo trên SCN1A. Nhưng phòng lab trả kết quả: VUS (variant of uncertain significance — biến thể có ý nghĩa không chắc chắn).

Bạn bối rối: rõ ràng đây là Dravet, rõ ràng biến thể này có vẻ là nguyên nhân — tại sao lại là VUS?

Vấn đề nằm ở chỗ: có 3 câu hỏi khác nhau, không phải 2

Thông thường chúng ta nghĩ chỉ cần trả lời 2 câu hỏi:

Gene có liên quan đến bệnh không? (Gene-disease validity)

Biến thể này có gây bệnh không? (Variant pathogenicity)

Nhưng còn một câu hỏi thứ ba, quan trọng không kém:

Biến thể này có "giải thích được" lâm sàng của bệnh nhân cụ thể này không?

Đây là khái niệm này explanatoriness ( tính giải thích được)

Tại sao tiêu chuẩn ACMG không đưa lâm sàng vào phân loại biến thể?

Nghe có vẻ vô lý, nhưng có lý do rõ ràng:

Tiêu chuẩn ACMG đánh giá biến thể — không đánh giá bệnh nhân.

Hãy hình dung: một gia đình lớn mang biến thể SCN1A, một số người bị động kinh nặng, một số chỉ sốt co giật, một số hoàn toàn bình thường. Nếu đưa lâm sàng vào phân loại biến thể, thì biến thể đó vừa "pathogenic" vừa "benign" trong cùng một gia đình — điều này vô nghĩa.

Thêm nữa: dù lâm sàng rất điển hình Dravet, ta không thể chắc chắn 100% rằng biến thể SCN1A tìm thấy là nguyên nhân — có thể nguyên nhân thực sự là một biến thể intronic sâu chưa được phát hiện. Vì vậy, ACMG phải giữ việc phân loại biến thể dựa trên tính chất của chính biến thể đó, không phải lâm sàng của từng bệnh nhân.

Vậy thì làm gì với khoảng trống này?

Do đó, cần một bước thứ ba — tách biệt hoàn toàn với phân loại ACMG — là đánh giá tính giải thích được của biến thể trong bối cảnh lâm sàng cụ thể.

Ví dụ so sánh hai trường hợp, cùng kết quả VUS:

Trường hợp: De novo SCN1A missense + lâm sàng Dravet điển hình  Đánh giá: Xác suất biến thể là nguyên nhân: ~90% → Có tính giải thích được cao

Trường hợp: Missense CACNA1A không rõ nguồn gốc + co thắt ở trẻ nhũ nhi  Đánh giá: Xác suất thấp hơn nhiều → Tính giải thích được thấp

Cả hai đều là VUS theo ACMG, nhưng ý nghĩa lâm sàng hoàn toàn khác nhau.

Tương tự với các xét nghiệm khác

Đây không phải khái niệm mới trong y học:

• Một MRI hay EEG không tự nó là chẩn đoán — bác sĩ phải đặt kết quả vào bối cảnh lâm sàng.

• Di truyền học cũng cần làm điều tương tự, nhưng lâu nay chưa có tên gọi chính thức cho bước này.

Hướng đi tương lai

Để đánh giá tính giải thích được một cách khách quan, dựa trên bằng chứng (không phải cảm tính), cần:

• Số hóa kiểu hình bằng Human Phenotype Ontology (HPO)

• So sánh lâm sàng của bệnh nhân với hàng nghìn ca đã có biến thể pathogenic được xác nhận

• Từ đó tính được xác suất biến thể có thực sự giải thích được lâm sàng hay không

Tóm lại — 3 tầng của chẩn đoán di truyền

Gene có liên quan đến bệnh không? → Gene-disease validity

Biến thể có gây bệnh không? → Variant pathogenicity

Biến thể có giải thích được bệnh → Explanatoriness

nhân cụ thể này không? (tính giải thích được)

Ba tầng này độc lập nhau và cần được đánh giá riêng biệt để đưa ra chẩn đoán di truyền chính xác.

Hiện tại, trong khi chờ dữ liệu lâm sàng đủ lớn và việc số hóa kiểu hình trở nên hoàn thiện hơn để đánh giá “tính giải thích được” một cách hệ thống, chúng ta vẫn phải ngồi lại cùng nhau — giữa lâm sàng và di truyền học — trong các hội đồng gen để cùng thực hiện tầng thứ ba của chẩn đoán di truyền.

Next
Next

ĐIỀU TRỊ ĐÍCH TRONG BỆNH NÃO ĐỘNG KINH: KHÔNG NHẤT THIẾT PHẢI CHỈNH SỬA TRỰC TIẾP DNA- bài học từ CACNA1E