Điều trị trúng đích trong động kinh đơn gen – chỉnh sửa gen chỉ là một phần, không phải là tất cả
Nhiều phụ huynh hiện nay khi nghe đến “điều trị trúng đích” thường nghĩ ngay đến chỉnh sửa gen.
Điều này chưa đúng và dễ tạo kỳ vọng sai.
Điều trị trúng đích là một khái niệm rất rộng, bao gồm nhiều cơ chế khác nhau, trong đó chỉnh sửa gen chỉ là một cơ chế – và hiện nay chưa phải lựa chọn thường quy cho đa số trẻ.
Bài viết này nhằm giúp phụ huynh hiểu đúng – đủ – có nguồn tham khảo khoa học rõ ràng.
Định nghĩa ngắn gọn
Điều trị trúng đích =
Can thiệp dựa trên cơ chế sinh học cụ thể do gen gây ra,
không phải điều trị “một kiểu cho tất cả”.
Gen → Protein → Con đường sinh học → Biểu hiện bệnh
→ Điều trị trúng đích có thể tác động ở BẤT KỲ MẮT XÍCH nào,
không nhất thiết phải sửa gen.
CÁC CƠ CHẾ ĐIỀU TRỊ TRÚNG ĐÍCH (có ví dụ gen minh họa)
Điều chỉnh chuyển hóa – bù đúng thứ não đang thiếu
Một số gen không làm não “bị kích thích quá mức”,
mà làm não thiếu năng lượng hoặc chất cần thiết để hoạt động.
Ví dụ gen:
• SLC2A1 (GLUT1 deficiency)
→ não không vận chuyển đủ glucose
→ chế độ ăn ketogenic cung cấp năng lượng thay thế
• ALDH7A1, PNPO, PLPBP
→ rối loạn chuyển hóa vitamin B6
→ bổ sung pyridoxine hoặc PLP
Không sửa gen – nhưng điều trị đúng nguyên nhân gốc.
Đây là điều trị trúng đích rất “chuẩn”, đã áp dụng nhiều năm.
Điều hòa kênh ion – dùng đúng thuốc cho đúng kiểu gen
Rất nhiều gen động kinh mã hóa kênh ion (Na⁺, K⁺, Ca²⁺).
Quan trọng là:
Gen làm kênh hoạt động quá mạnh hay quá yếu?
Ví dụ gen:
• SCN1A (loss-of-function)
→ kênh Na⁺ của neuron ức chế hoạt động kém
→ tránh thuốc chẹn kênh Na⁺ (có thể làm nặng bệnh)
• SCN2A, SCN8A (một số biến thể gain-of-function)
→ kênh Na⁺ hoạt động quá mức
→ thuốc chẹn kênh Na⁺ có thể rất hiệu quả
Vẫn là thuốc chống động kinh quen thuộc,
nhưng dùng dựa trên cơ chế gen, không phải “thử – sai”.
Tái sử dụng thuốc – nhưng dựa trên sinh học phân tử
Một số thuốc không “được tạo ra cho gen đó”,
nhưng tác động đúng vào mạng lưới thần kinh bị rối loạn.
Ví dụ gen / hội chứng:
• SCN1A (Dravet syndrome)
→ fenfluramine, stiripentol, cannabidiol giúp điều hòa mạng lưới neuron
• PRRT2
→ carbamazepine / oxcarbazepine thường đáp ứng rất tốt
Không phải thuốc mới,
nhưng là điều trị trúng đích khi dùng đúng nhóm gen.
Hỗ trợ protein hoạt động tốt hơn (molecular chaperone)
Không phải đột biến nào cũng làm protein “mất hoàn toàn”.
Có trường hợp protein:
• Vẫn còn
• Nhưng gấp cuộn sai, hoạt động kém
Ví dụ gen:
• STXBP1
• LGI1
Một số hướng điều trị đang nghiên cứu nhằm:
• Giúp protein ổn định hơn
• Cải thiện chức năng còn sót lại
Không sửa gen,
mà tối ưu phần chức năng còn lại của protein.
Điều chỉnh biểu hiện gen (RNA-based therapy)
Đây là cầu nối giữa điều trị thuốc và chỉnh sửa gen.
Ví dụ gen:
• SCN1A (ASO giúp tăng biểu hiện allele lành)
• MECP2 (điều chỉnh mức biểu hiện gen)
Không chỉnh sửa DNA,
mà điều chỉnh lượng protein được tạo ra.
Chỉnh sửa gen / liệu pháp gen – một cơ chế, không phải tất cả
Bao gồm:
• Chỉnh sửa gen
• Bổ sung gen
• Gene replacement
Ví dụ đang nghiên cứu:
• CDKL5
• MECP2
• SCN1A
Hiện nay:
• Chủ yếu trong thử nghiệm
• Chỉ phù hợp với một số rất ít bệnh
• Chưa thể áp dụng đại trà
Đây là một nhánh quan trọng của điều trị trúng đích,
nhưng không thay thế các cơ chế khác.
Tài liệu tham khảo
Review: Targeted therapies for monogenic epilepsy
https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC8891748/
Thông điệp cuối cùng
Điều trị trúng đích là một “tập hợp mẹ”.
Chỉnh sửa gen chỉ là “tập hợp con”.
Hiểu đúng để:
• Không kỳ vọng sai
• Không chạy theo thông tin chưa kiểm chứng
• Và đồng hành lâu dài, thực tế, khoa học cùng bác sĩ vì lợi ích của trẻ.