Can thiệp sớm cho trẻ theo mô hình Denver (ESDM- Early Start Denver Model)
Khi trị liệu không bắt đầu từ “bàn học”, mà bắt đầu từ tương tác
Nhiều phụ huynh khi nghe đến can thiệp tự kỷ thường nghĩ đến hình ảnh:
trẻ ngồi bàn học, lặp đi lặp lại thẻ hình, tập nói theo yêu cầu.
Nhưng với nhiều trẻ nhỏ, đặc biệt dưới 4–5 tuổi, vấn đề cốt lõi đôi khi không phải là “không biết chữ” hay “không học được”.
Mà là:
chưa thấy con người thú vị,
chưa hiểu giao tiếp để làm gì,
chưa biết cùng chú ý với người khác,
chưa biết bắt chước,
chưa có động lực tương tác xã hội.
Và đó là lý do mô hình ESDM ra đời.
ESDM là gì?
ESDM (Early Start Denver Model) là mô hình can thiệp sớm dành cho trẻ tự kỷ nhỏ tuổi.
Điểm đặc biệt của ESDM là:
trẻ học thông qua chơi, tương tác và sinh hoạt hằng ngày.
Mục tiêu không phải “ép trẻ học”.
Mà là giúp trẻ:
thích tương tác hơn,
chủ động giao tiếp hơn,
hiểu người khác hơn,
và học tự nhiên hơn.
Nói đơn giản:
ESDM cố gắng biến những khoảnh khắc bình thường trong cuộc sống thành cơ hội phát triển não bộ.
Các mục tiêu chính của ESDM
1. Tăng giao tiếp mắt và chú ý chung
Nhiều trẻ tự kỷ:
nhìn đồ vật nhiều hơn nhìn người,
thích chơi một mình,
ít chia sẻ sự chú ý.
Ví dụ:
bé thích xe hơi.
Thay vì đưa ngay chiếc xe cho bé, therapist sẽ:
cầm xe gần mặt mình,
chờ bé nhìn,
vừa nhìn vừa cười,
rồi mới cho xe chạy.
Mục tiêu không phải “ép nhìn mắt”.
Mà là giúp trẻ hiểu:
“Nhìn người khác có ích và có vui.”
2. Tăng chủ động giao tiếp
Một số trẻ:
kéo tay người lớn,
khóc,
tự lấy đồ,
nhưng không chủ động giao tiếp.
ESDM sẽ dạy trẻ:
chỉ tay,
đưa đồ,
phát âm,
nhìn người,
hoặc dùng từ đơn giản để yêu cầu.
Ví dụ ở nhà:
Thay vì đưa bánh ngay cho bé:
mẹ giữ hộp bánh,
chờ vài giây,
nếu bé nhìn mẹ hoặc đưa tay → đáp lại ngay.
Dần dần trẻ sẽ hiểu:
“Giao tiếp giúp mình đạt được điều mình muốn.”
3. Dạy bắt chước
Bắt chước là nền tảng rất quan trọng để học.
Nhiều trẻ tự kỷ:
không bắt chước hành động,
không bắt chước âm thanh,
khó học qua quan sát.
Ví dụ:
mẹ gõ bàn “cộc cộc”.
Nếu bé bắt chước dù chỉ 1 lần:
→ khen ngay,
→ cười,
→ tiếp tục chơi.
Từ bắt chước động tác đơn giản,
trẻ mới tiến tới:
bắt chước âm,
bắt chước từ,
bắt chước chơi giả vờ.
4. Tăng khả năng chơi
Một số trẻ:
chỉ xoay bánh xe,
xếp hàng đồ vật,
chơi lặp đi lặp lại.
ESDM cố gắng mở rộng cách chơi.
Ví dụ:
từ chỉ quay bánh xe →
chuyển sang:
đẩy xe,
cho xe vào gara,
làm xe va nhau,
giả tiếng “bim bim”.
Mục tiêu là giúp trẻ:
linh hoạt hơn,
tưởng tượng hơn,
tương tác nhiều hơn.
5. Phát triển ngôn ngữ
ESDM không chỉ tập “nói từ”.
Mà chú ý:
trẻ có hiểu lời không,
có dùng ngôn ngữ để giao tiếp không,
có biết luân phiên hội thoại không.
Ví dụ:
Khi chơi bong bóng:
người lớn thổi,
dừng lại,
chờ trẻ nhìn hoặc phát âm,
rồi mới thổi tiếp.
Trẻ sẽ học:
âm thanh và từ ngữ có sức mạnh tạo ra kết quả.
Điều quan trọng nhất trong ESDM:
phụ huynh là một phần của trị liệu
Một buổi can thiệp 1–2 giờ mỗi ngày sẽ không đủ nếu phần còn lại trẻ sống trong môi trường ít tương tác.
ESDM cố gắng đưa trị liệu vào:
giờ ăn,
giờ tắm,
thay đồ,
chơi,
đi siêu thị,
đọc sách,
trước khi ngủ.
Ví dụ rất đơn giản:
Khi thay đồ
Đừng thay thật nhanh rồi xong.
Hãy:
giơ áo lên,
chờ bé nhìn,
nói “áo đâu?”
cho bé kéo tay áo,
cùng cười,
cùng tương tác.
Mỗi hoạt động hằng ngày đều có thể trở thành “bài tập phát triển”.
Một nguyên tắc cơ bản của ESDM
Trẻ học tốt nhất khi:
vui,
được kết nối,
có động lực,
cảm thấy tương tác là điều dễ chịu.
Vì vậy ESDM thường:
nhiều chơi,
nhiều cảm xúc tích cực,
ít ép buộc,
ít “học như đi thi”.
Phụ huynh có thể bắt đầu từ đâu?
Không cần làm điều quá phức tạp.
Hãy bắt đầu từ:
ngồi xuống chơi cùng con mỗi ngày,
theo sở thích của con,
giảm điện thoại/tivi,
tạo nhiều cơ hội tương tác nhỏ,
phản hồi ngay khi con chủ động giao tiếp.
Đôi khi,
một ánh nhìn,
một lần chỉ tay,
một tiếng gọi đầu tiên…
đều bắt đầu từ những khoảnh khắc chơi rất nhỏ như vậy.
Điều cuối cùng
ESDM không phải “phép màu chữa tự kỷ”.
Nhưng đây là một mô hình giúp nhiều trẻ:
kết nối tốt hơn,
giao tiếp tốt hơn,
chủ động hơn,
và tham gia vào thế giới xung quanh nhiều hơn.
Quan trọng nhất:
can thiệp sớm không có nghĩa là chạy đua áp lực.
Mà là:
tận dụng giai đoạn não bộ còn rất mềm dẻo để giúp trẻ xây dựng nền tảng tương tác và phát triển.