Rối loạn phát triển: Vì sao can thiệp và thuốc cần đồng hành cùng nhau?

Khi con được chẩn đoán có rối loạn phát triển như chậm nói, rối loạn phổ tự kỷ, tăng động giảm chú ý, chậm phát triển trí tuệ…, rất nhiều cha mẹ băn khoăn:

“Có cần dùng thuốc không?”
“Hay chỉ cần can thiệp là đủ?”
“Nếu đã uống thuốc rồi, có cần trị liệu nữa không?”

Đây là những câu hỏi hoàn toàn chính đáng — và cũng là nơi dễ xảy ra hiểu lầm nhất trong quá trình chăm sóc trẻ.

Thuốc không “chữa khỏi” rối loạn phát triển

Trước hết, cần nói rõ một điều quan trọng:

👉 Không có thuốc nào làm trẻ “hết tự kỷ”, “hết chậm nói” hay “hết rối loạn phát triển”.

Thuốc không thay thế can thiệp.
Nhưng trong một số trường hợp, thuốc có thể tạo điều kiện để can thiệp phát huy hiệu quả tốt hơn.

Hai phương pháp này không đối lập, mà bổ trợ cho nhau.

Can thiệp là nền tảng của sự phát triển

Can thiệp (âm ngữ trị liệu, hoạt động trị liệu, can thiệp hành vi, giáo dục đặc biệt…) là con đường chính giúp trẻ phát triển vì:

  • Não bộ trẻ học thông qua trải nghiệm và lặp lại

  • Ngôn ngữ, kỹ năng xã hội, hành vi chỉ hình thành khi được dạy và luyện tập

  • Không có viên thuốc nào có thể “dạy” trẻ nói, chơi, chờ đến lượt hay giao tiếp

👉 Can thiệp là nền móng lâu dài cho sự phát triển của trẻ.

Vậy thuốc đóng vai trò gì?

Ở một số trẻ, rối loạn phát triển đi kèm các vấn đề khác khiến việc can thiệp trở nên rất khó khăn, ví dụ:

  • Tăng động quá mức, không thể ngồi học

  • Khó tập trung nghiêm trọng

  • Cáu gắt, dễ bùng nổ cảm xúc

  • Rối loạn giấc ngủ

  • Rối loạn lo âu

  • Co giật hoặc bất thường thần kinh đi kèm

Trong những trường hợp này, thuốc không nhắm vào bản thân rối loạn phát triển, mà nhắm vào những yếu tố đang cản trở việc học và can thiệp.

Ví dụ thường gặp trong thực tế

1. Trẻ tự kỷ kèm rối loạn giấc ngủ

Nhiều trẻ tự kỷ có biểu hiện:

  • Khó vào giấc

  • Ngủ rất ít hoặc hay thức đêm

  • Ngủ không sâu, dậy nhiều lần

  • Ban ngày mệt mỏi, cáu gắt

👉 Khi thiếu ngủ kéo dài, não bộ không ở trạng thái sẵn sàng học:

  • Trẻ dễ kích thích

  • Khó tập trung

  • Không hợp tác trong các buổi trị liệu

Trong những trường hợp này, việc điều chỉnh giấc ngủ (xây dựng thói quen ngủ + thuốc khi thật sự cần) có thể giúp:

  • Trẻ ngủ đủ và sâu hơn

  • Ban ngày tỉnh táo, ổn định hơn

  • Can thiệp trở nên hiệu quả rõ rệt hơn

📌 Thuốc không “chữa tự kỷ”,
nhưng giúp mở cánh cửa để can thiệp đi vào được.

2. Trẻ tự kỷ kèm rối loạn lo âu

Một số trẻ tự kỷ có mức lo âu cao:

  • Sợ người lạ, sợ môi trường mới

  • Né tránh lớp học, né tránh trị liệu

  • Căng thẳng khi thay đổi thói quen

  • Khó tách khỏi cha mẹ

👉 Khi lo âu quá mức:

  • Trẻ không thể tham gia can thiệp

  • Dễ bùng nổ cảm xúc

  • Học rất chậm dù chương trình phù hợp

Trong những trường hợp này, kết hợp can thiệp tâm lý – hành vi với điều trị lo âu phù hợp có thể giúp:

  • Giảm căng thẳng nền

  • Trẻ cảm thấy an toàn hơn

  • Dễ hợp tác và tiếp nhận kỹ năng mới

Một cách hình dung đơn giản

Bạn có thể hình dung như sau:

  • 🧠 Can thiệp: là con đường phát triển

  • 🩺 Thuốc (khi cần): là dọn bớt chướng ngại vật trên con đường đó

Nếu con đường quá gồ ghề (mất ngủ, lo âu, tăng động nặng),
thì dù hướng đi đúng, trẻ cũng rất khó tiến xa.

Khi nào nên phối hợp thuốc và can thiệp?

Không phải trẻ nào cũng cần thuốc.
Việc sử dụng thuốc cần được bác sĩ chuyên khoa cân nhắc kỹ dựa trên:

  • Mức độ triệu chứng

  • Ảnh hưởng đến sinh hoạt và học tập

  • Khả năng hợp tác trong can thiệp

  • Lợi ích và nguy cơ với từng trẻ cụ thể

📌 Mục tiêu không phải là “uống thuốc cho ngoan”,
mà là tạo điều kiện tốt nhất để trẻ học và phát triển.

Thông điệp dành cho cha mẹ

  • ❌ Can thiệp không loại trừ thuốc

  • ❌ Thuốc không thay thế can thiệp

  • ✅ Hai phương pháp này đồng hành, khi được chỉ định đúng và theo dõi chặt chẽ

Có trẻ:

  • Chỉ cần can thiệp

  • Cần can thiệp + thuốc trong một giai đoạn

  • Dùng thuốc tạm thời rồi giảm hoặc ngưng khi đã ổn định

👉 Điều quan trọng nhất là hiểu đúng – làm đúng – và đồng hành lâu dài cùng con.

💙 Rối loạn phát triển không có “đường tắt”.
Nhưng với chiến lược đúng, trẻ có thể đi xa hơn rất nhiều.

Previous
Previous

Các hình thức giáo dục cho trẻ rối loạn phát triển

Next
Next

“Tấm gương nhau thai”: methyl hoá DNA và nguy cơ phát triển thần kinh trong bệnh tim bẩm sinh (CHD)