Neuralink và khả năng hỗ trợ người khuyết tật giao tiếp
Mình có những bệnh nhân bị khuyết tật vận động nặng, không thể đi lại và không thể nói. Một trong những vấn đề khó khăn nhất là xác định trẻ đang muốn gì, có đau hay không và trẻ có thể hiểu, tương tác với môi trường ở mức độ nào.
Neuralink đang nghiên cứu một dạng giao diện não – máy tính (brain–computer interface, BCI). Thiết bị được cấy vào não để ghi nhận hoạt động thần kinh, sau đó giải mã các tín hiệu liên quan đến ý định vận động thành lệnh điều khiển máy tính.
Trong các nghiên cứu ban đầu, một số người bị liệt tứ chi đã có thể điều khiển con trỏ và sử dụng máy tính bằng hoạt động thần kinh, không cần dùng tay. Neuralink cũng đang phát triển hướng giải mã ý định nói thành chữ viết hoặc âm thanh nhằm hỗ trợ người bị mất khả năng phát âm.
Tuy nhiên, cần hiểu đúng về giai đoạn phát triển hiện nay:
• Neuralink vẫn là thiết bị đang được nghiên cứu, chưa phải phương pháp điều trị thường quy.
• Các thử nghiệm ban đầu chủ yếu tuyển người lớn bị liệt tứ chi do tổn thương tủy sống hoặc bệnh xơ cứng cột bên teo cơ.
• Thiết bị cần được cấy bằng phẫu thuật thần kinh.
• Độ an toàn lâu dài, độ ổn định của tín hiệu và hiệu quả trên từng nhóm bệnh vẫn cần được đánh giá.
• Chưa có đủ dữ liệu để xác định khả năng áp dụng cho trẻ em hoặc cho tất cả các nguyên nhân gây khuyết tật vận động và ngôn ngữ.
Vì vậy, hiện nay gia đình tại Việt Nam chưa thể mua Neuralink để điều trị. Thực tế, đây cũng chưa phải một thiết bị thương mại được sử dụng rộng rãi tại các quốc gia khác. Việc chưa tiếp cận được Neuralink không có nghĩa là gia đình đã bỏ lỡ một phương pháp điều trị đang có sẵn.
Điểm đáng hy vọng của nghiên cứu này là khoa học đang tìm cách sử dụng tín hiệu não để tạo thêm một đường giao tiếp cho những người không thể điều khiển cơ thể hoặc phát âm.
Trong khi chờ các công nghệ cấy ghép tiếp tục phát triển, trẻ vẫn cần được đánh giá khả năng giao tiếp hiện tại. Tùy vào chức năng thị giác, thính giác, nhận thức, khả năng hiểu ngôn ngữ và vận động còn lại, trẻ có thể sử dụng:
• Tín hiệu “có – không” bằng mắt, chớp mắt hoặc một cử động nhỏ.
• Bảng hình ảnh, bảng chữ hoặc vật thật.
• Phương pháp người hỗ trợ lần lượt đưa ra các lựa chọn.
• Máy tính bảng và các ứng dụng hỗ trợ giao tiếp.
Đây là các hình thức giao tiếp tăng cường và thay thế (AAC). Mục tiêu ban đầu có thể chỉ là giúp trẻ chọn một hoạt động, từ chối, yêu cầu giúp đỡ hoặc báo cho người chăm sóc biết rằng trẻ đang khó chịu hay đau.
Không phải mọi trẻ không nói được đều phù hợp với Neuralink hoặc một hệ thống BCI. Khả năng sử dụng công nghệ phụ thuộc vào nguyên nhân bệnh, chức năng não còn lại và khả năng học cách tạo ra tín hiệu ổn định.
Tuy nhiên, hướng nghiên cứu này cho thấy một điều quan trọng: mất khả năng nói hoặc vận động không đồng nghĩa với mất hoàn toàn khả năng giao tiếp.
Neuralink có thể chưa phải lựa chọn của hiện tại. Nhưng công nghệ hỗ trợ giao tiếp đang tiếp tục tiến bộ. Trong thời gian chờ đợi, chúng ta vẫn có thể đánh giá từng trẻ và tìm phương thức giao tiếp phù hợp nhất với khả năng còn lại của trẻ.
Tài liệu tham khảo
1. Neuralink. Device Control: Clinical Trials.
https://neuralink.com/trials/device-control/
2. Neuralink. Speech Restoration: Clinical Trials.
https://neuralink.com/trials/speech-restoration/
3. Neuralink. Two Years of Telepathy. Published January 28, 2026.
https://neuralink.com/updates/two-years-of-telepathy/
4. ClinicalTrials.gov. Precise Robotically Implanted Brain–Computer Interface (PRIME Study). Identifier: NCT06429735.
https://clinicaltrials.gov/study/NCT06429735
5. US Food and Drug Administration. Implanted Brain–Computer Interface Devices for Patients with Paralysis or Amputation: Non-clinical Testing and Clinical Considerations. FDA Guidance for Industry and FDA Staff; 2021.
https://www.fda.gov/media/120362/download
6. American Speech-Language-Hearing Association. Augmentative and Alternative Communication (AAC).
https://www.asha.org/practice-portal/professional-issues/augmentative-and-alternative-communication/